gioithieu
Trang chủ Dầu công nghiệp

Dầu công nghiệp

TOTAL LISSOLFIX APZ 2080

 

Mô tả: Dầu dệt kim
Tiêu chuẩn kỹ thuật: Dầu tẩm sợi
Bao bì: 208L/Phuy

Thông số kỹ thuật

TOTAL OSYRIS HLS 4

 

Mô tả: Dầu chống gỉ không hút nước
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743/8 RE
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL TIXO STAINLESS

 

Mô tả: Dầu dệt kim
Tiêu chuẩn kỹ thuật: OEKO-TEX 100
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL NEVASTANE AW

 

Mô tả: Dầu thủy lực cấp thực phẩm
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 21469
Bao bì: 20L/Xô

TOTAL NEVASTANE EP

 

Mô tả: Dầu bánh răng cấp thực phẩm
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 21469
Bao bì: 20L/Xô

TOTAL CORTIS XHT 245

 

Mô tả: Dầu tổng hợp chịu nhiệt độ cao
Tiêu chuẩn kỹ thuật: Chịu nhiệt lên tới 280oC
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL OSYRIS DWX 5000

 

Mô tả: Dầu chống gỉ
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743/8
Bao bì: 208L/phuy

TOTAL AZOLLA ZS

 

Mô tả: Dầu thủy lực gốc khoáng
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743/4 HM
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL CIRKAN C

 

Mô tả: dầu gốc khoáng cao cấp
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 11158/ISO 6743/4
Bao bì: 208L

TOTAL CORTIS MS

 

Mô tả: Dầu gốc khoáng cao cấp
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743/4
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL SERIOLA 1510

 

Mô tả: Dầu truyền nhiệt gốc khoáng
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743/12 cấp L nhóm QC
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL SERIOLA D TH

 

Mô tả: Phụ gia làm sạch
Tiêu chuẩn kỹ thuật: làm sạch ống truyền nhiệt
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL ALTIS EM 2

 

Mô tả: Mỡ bôi trơn động cơ điện
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743-9: L-XBFEA 2
Bao bì: 180Kg//Phuy

TOTAL SERIOLA K 3120

 

Mô tả: Dầu truyền nhiệt tổng hợp
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743/12 cấp L nhóm QB
Bao bì: 208L/phuy

TOTAL ALTIS SH 2

 

Mô tả: Mỡ Polyurea tổng hợp
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743-9: L-XDFEB 2
Bao bì: 180Kg/Phuy

TOTAL CARTER EP SERIES

 

Mô tả: Dầu gốc khoáng cao cấp
Tiêu chuẩn kỹ thuật: DIN 51517 – Phần 3 nhóm CLP
Bao bì: 208L

TOTAL LACTUCA LT 2 AP

 

Mô tả: Dầu cắt gọt pha nước
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO-L MAA
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL CARTER XEP SERIES

 

Mô tả: Dầu gốc khoáng cao cấp
Tiêu chuẩn kỹ thuật: DIN 51517 – Phần 3 
Bao bì:  208L

TOTAL VALONA MS 5030 CL

 

Mô tả: Dầu cắt gọt đa năng màu sáng
Tiêu chuẩn kỹ thuật: Dùng cho máy CNC
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL VULSOL MSF 7200

 

Mô tả: Dầu cắt gọt tổng hợp
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO – L MAH
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL DIEL MS 7000

 

Mô tả: Dầu gia công tia lửa điện
Tiêu chuẩn kỹ thuật: NADCAP (DMP66)
Bao bì: 167Kg/phuy

TOTAL PRESLIA

 

Mô tả: Dầu tuabin gốc khoáng
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ASTM D 4304 – loại I & II
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL FINAVESTAN

 

Mô tả: Dầu trắng cấp dược phẩm
Tiêu chuẩn kỹ thuật: US FDA, 21 CFR 178.3620
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL AZOLLA AF

 

Mô tả: Dầu thủy lực không tạo tro
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743/4 HM
Bao bì: Phuy

TOTAL GASO AW 85

 

Mô tả: Dầu làm kín khí
Tiêu chuẩn kỹ thuật: Dùng làm kín khí
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL CALORIS 23

 

Mô tả: Mỡ đất sét chịu nhiệt cao
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743-9: L-XAEEA 2/3
Bao bì: 180Kg/Phuy

TOTAL CARTER SH SERIES

 

Mô tả: Dầu tổng hợp cao cấp
Tiêu chuẩn kỹ thuật: DIN 51517 – Phần 3 nhóm CLP. NF-ISO 506743
Bao bì: 208L

TOTAL CERAN XM 460

 

Mô tả: Mỡ phức chịu nhiệt
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743-9: L-XBFHB 1/2
Bao bì: 180Kg/Phuy

TOTAL DROSERA MS

 

Mô tả: Dầu bôi trơn máy công cụ
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743/4 : HG32; HG46
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL CARTER SH SERIES

 

Mô tả: Dầu tổng hợp cao cấp
Tiêu chuẩn kỹ thuật: DIN 51517 – Phần 3 nhóm CLP
Bao bì: 208L

Phasellus suscipit

ex2Mô tả: Dầu tổng hợp toàn phần, công nghệ Supersyn
Tiêu chuẩn kỹ thuật: SAE 5W-50; API SM/SL/SJ/CF: ACEA A3/B3/B MB Sheet 229.3
Bao bì: Can 4L; Lon 1L

TOTAL CORTIS MS

 

Mô tả: Dầu tuần hoàn gốc khoáng
Tiêu chuẩn kỹ thuật: MORGOIL – SN 180
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL_PROCESS OIL P

 

Mô tả: Dầu hóa dẻo
Tiêu chuẩn kỹ thuật: Dùng hóa dẻo cao su
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL EQUIVIS ZS

 

Mô tả: Dầu thủy lực cao cấp
Tiêu chuẩn kỹ thuật:
AFNOR NF E 48-603 HV
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL TORILIS 7200

 

Mô tả: Dầu hóa dẻo
Tiêu chuẩn kỹ thuật: Dùng trong lĩnh vực cao su
Bao bì: 208L/Phuy

Thông số kỹ thuật

TOTAL EQUIVIS AF

 

Mô tả: Dầu thủy lực không kẽm
Tiêu chuẩn kỹ thuật:
ISO 6743/4 HV
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL DACNIS

 

Mô tả: Dầu máy nén khí Pittong
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743-3
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL MISOLA ASC 220

 

Mô tả: Dầu tuần hoàn không tạo tro
Tiêu chuẩn kỹ thuật: DIN 51517 Part 3
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL HYDRANSAFE HFC 146

 

Mô tả: Dầu thủy lực chống cháy
Tiêu chuẩn kỹ thuật:
ISO 6743/4HFC
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL DACNIS VS

 

Mô tả: Dầu máy nén khí kiểu quay
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO DP 6521
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL HYDRANSAFE HFDU

 

Mô tả: Dầu chống cháy phân hủy sinh học
Tiêu chuẩn kỹ thuật:
ISO 6743/4 HFDU
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL DACNIS SH

 

Mô tả: Dầu máy nén khí tổng hợp
Tiêu chuẩn kỹ thuật: NF – ISO 6743
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL LUNARIA K

 

Mô tả: Dầu máy nén lạnh
Tiêu chuẩn kỹ thuật: KS M 2128-1987
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL MULTIS EP

 

Mô tả: Mỡ đa dụng
Tiêu chuẩn kỹ thuật:  ISO 6743-9: L-XBCEB 1
Bao bì: 180Kg/Phuy

TOTAL PLANETELF ACD

 

Mô tả: Dầu máy nén lạnh
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743-3: DRC
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL MULTIS COMPLEX SHD

 

Mô tả: Mỡ phức tổng hợp
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743-9: L-XEEHB 2
Bao bì: 180Kg/Phuy

TOTAL CARTER SG SERIES

 

Mô tả: Dầu tổng hợp cao cấp
Tiêu chuẩn kỹ thuật: DIN 51517 – Phần 3 nhóm CLP
Bao bì: 208L

TOTAL MULTIS COMPLEX EP

 

Mô tả: Mỡ đa dụng phức Lithium
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743-9: L-XBEHB
Bao bì: 180Kg/Phuy

TOTAL COPAL OGL 0

 

Mô tả: Dầu bánh răng hở
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743-9: L-XBDHB; ISO 51502
Bao bì: 180Kg

TOTAL SPECIS CU

 

Mô tả: Mỡ chống kẹt dính
Tiêu chuẩn kỹ thuật: DIN 51 502: MPF1U-20
Bao bì: 180Kg/phuy

TOTAL COPAL OGL 2

 

Mô tả: Dầu bánh răng hở
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ISO 6743-9: L-XBDHB
Bao bì: 18Kg

TOTAL CARTER ENS/EP 700

 

Mô tả: Dầu bánh răng hở
Tiêu chuẩn kỹ thuật: NF-ISO 8743 CKJ
Bao bì: 50Kg

TOTAL IRONCAST SY 50

 

Mô tả: Dầu cho khuôn đúc tháo rời
Tiêu chuẩn kỹ thuật: DANIELI
Bao bì: 208L/ phuy

TOTAL_PRESLIA GT

 

Mô tả: Dầu bôi trơn tuabin hiệu suất cao
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ASTM D 4304 loại I & II
Bao bì: 208L/Phuy

TOTAL PNEUMA

 

Mô tả: Dầu cho các công cụ dùng khí nén
Tiêu chuẩn kỹ thuật: 6743/11 Class P
Bao bì: 208L/Phuy